--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
em gái
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
em gái
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: em gái
+ noun
younger sister
Lượt xem: 865
Từ vừa tra
+
em gái
:
younger sister
+
tám
:
+
nổi tam bành
:
(khẩu ngữ) Get into a tantrum
+
râu mày
:
như mày râu
+
đêm hôm
:
Late night, late during the nightĐêm hôm mà còn đi chơiTo go out though it is late at night